Lá Số Tử Vilstuvi.com · Tử Vi Đẩu Số

Lịch âm ngày 10/11/2035

‹

Thứ bảy, ngày 10 tháng 11 năm 2035

›

Dương lịch

Tháng 11 năm 2035

10

Thứ bảy

Âm lịch

tháng 10 (đủ)

11

Năm Ất Mão

Ngày
Ất Hợi
Tháng
Đinh Hợi
Năm
Ất Mão
Tiết khí
Lập đông

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

  • Tý23–1hHắc đạo
  • Sửu1–3hHoàng đạo
  • Dần3–5hHắc đạo
  • Mão5–7hHắc đạo
  • Thìn7–9hHoàng đạo
  • Tỵ9–11hHắc đạo
  • Ngọ11–13hHoàng đạo
  • Mùi13–15hHoàng đạo
  • Thân15–17hHắc đạo
  • Dậu17–19hHắc đạo
  • Tuất19–21hHoàng đạo
  • Hợi21–23hHoàng đạo

Lịch âm tháng 11/2035

Xem trang lịch tháng →
‹

Tháng 11 năm 2035

Năm Ất Mão

›
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
12233445
5667788991010111112
1213131414151516161717181819
1920202121222223232424252526
2627272828292930301/11

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày này (10/11/2035 dương lịch) là ngày 11 tháng 10 âm lịch, năm Ất Mão.

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo là gì?

Theo cách tính truyền thống, mỗi ngày có 12 giờ con giáp, gồm 6 giờ hoàng đạo và 6 giờ hắc đạo, phân chia theo chi của ngày. Thông tin này chỉ mang tính tham khảo.

Lịch âm trên lstuvi.com tính theo múi giờ nào?

Lịch âm trên lstuvi.com tính theo phương pháp thiên văn với múi giờ Việt Nam (UTC+7). Vì vậy một số tháng có thể lệch một ngày so với lịch tính theo múi giờ khác.

Âm lịch tính theo phương pháp thiên văn, múi giờ Việt Nam (UTC+7). Giờ hoàng đạo, hắc đạo theo cách tính truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.