Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
Tương truyền của Hy Di Trần Đoàn (đời Tống), La Hồng Tiên biên soạn lại (đời Minh); bản dịch Vũ Tài Lục
Bộ sách gốc của môn Tử Vi Đẩu Số. Áp dụng: Cách an chính tinh, ý nghĩa 14 chính tinh, các cách cục và phú đoán cổ điển.
Chúng tôi công khai toàn bộ phương pháp: lá số được tính theo tài liệu nào, mỗi con số trên lá số đến từ đâu, AI nhận được dữ liệu gì và điểm số được chấm ra sao, để bạn tự đánh giá mức độ tin cậy của mỗi lời luận giải.
Lớp 1 · Thuật toán
Đổi lịch, an sao, tính độ sáng và vận hạn hoàn toàn bằng mã lệnh theo quy tắc cố định. Cùng ngày giờ sinh, giới tính luôn ra cùng một lá số. Bình giải 12 cung miễn phí cũng sinh ra từ quy tắc, không dùng AI.
Lớp 2 · Trí tuệ nhân tạo
Chỉ khi bạn dùng Chat AI hoặc Luận giải chi tiết toàn bộ (mô hình của OpenAI), lá số đã tính mới được gửi cho AI để viết lời luận. AI không được phép tính lại hay sửa vị trí sao.
Mỗi lá số gồm 12 cung, mỗi cung có can chi, tên cung, các sao kèm độ sáng, vị trí vòng Tràng Sinh, tuổi đại hạn, tháng nguyệt hạn và đánh dấu Tuần, Triệt. Các con số dưới đây đếm trực tiếp từ bộ quy tắc của hệ thống.
14
chính tinh
Tử Vi, Thiên Phủ và 12 sao theo hai chòm, an theo cục và ngày sinh
4
sao Tứ Hóa
Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ theo can năm sinh
35
cát tinh và sát tinh
Lục cát, lục sát cùng các sao tốt, xấu khác
43
phụ tinh và sao vòng
Phụ tinh, vòng Thái Tuế, vòng Bác Sĩ; kèm 12 vị trí vòng Tràng Sinh
27
sao lưu niên, đại vận
Sao lưu theo năm xem và theo đại vận đang đi
22
sao có bảng độ sáng
5 mức Miếu, Vượng, Đắc, Bình, Hãm theo 12 địa chi
96
sao có diễn giải
Ý nghĩa ngắn gọn hiện khi bấm vào cung
13
khía cạnh chấm điểm
Trong bài luận giải chi tiết toàn bộ, thang 1–10
Đổi ngày giờ dương lịch sang âm lịch bằng phương pháp thiên văn (tính điểm Sóc, Trung khí) theo múi giờ Việt Nam UTC+7, xác định tháng nhuận. Giờ sinh quy về 12 giờ con giáp.
Lập can chi năm, tháng, ngày, giờ. An cung Mệnh và cung Thân từ tháng và giờ sinh, an can 12 cung theo can năm; nạp âm can chi cung Mệnh cho Cục, nạp âm năm sinh cho Bản mệnh.
Định vị trí sao Tử Vi theo số Cục và ngày sinh âm lịch, rồi an chòm Tử Vi (6 sao) và chòm Thiên Phủ (8 sao).
Sao theo can năm (Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Khôi, Việt, Tứ Hóa…), theo chi năm, theo tháng và theo giờ sinh; vòng Thái Tuế, vòng Bác Sĩ, vòng Tràng Sinh theo Cục và âm dương nam nữ; Tuần, Triệt.
Tra bảng Miếu, Vượng, Đắc, Bình, Hãm cho từng sao theo địa chi cung đóng; gán ngũ hành từng sao để tô màu trên lá số.
Đại hạn 10 năm khởi từ số Cục, đi thuận hoặc nghịch theo âm dương nam nữ; tiểu hạn theo năm xem, nguyệt hạn 12 tháng; sao lưu niên và sao đại vận.
Bộ quy tắc an sao, bảng độ sáng và diễn giải ý nghĩa sao được xây dựng theo hệ thống Tử Vi Việt Nam phổ biến, vốn được trình bày trong các tác phẩm dưới đây. Khi các sách có cách an khác nhau, chúng tôi chọn cách thông dụng nhất trong giới Tử Vi Việt Nam.
Tương truyền của Hy Di Trần Đoàn (đời Tống), La Hồng Tiên biên soạn lại (đời Minh); bản dịch Vũ Tài Lục
Bộ sách gốc của môn Tử Vi Đẩu Số. Áp dụng: Cách an chính tinh, ý nghĩa 14 chính tinh, các cách cục và phú đoán cổ điển.
Vân Đằng Thái Thứ Lang (1956)
Tài liệu phổ biến nhất của Tử Vi Việt Nam hiện đại. Áp dụng: Hệ thống an phụ tinh, bảng miếu – vượng – đắc – hãm, Tuần, Triệt, vòng Thái Tuế, Bác Sĩ, Tràng Sinh.
Thiên Lương
Sách luận đoán dựa trên kinh nghiệm thực tế. Áp dụng: Phương pháp luận cung theo tam phương tứ chính, xét đại hạn, tiểu hạn và lưu niên.
Song An Đỗ Văn Lưu
Tổng hợp phú đoán và ý nghĩa sao theo từng cung. Áp dụng: Ý nghĩa sao khi đóng ở các cung, ảnh hưởng của Tứ Hóa và sát tinh.
Nguyễn Phát Lộc
Lý giải Tử Vi theo âm dương, ngũ hành. Áp dụng: Tương quan ngũ hành giữa bản mệnh, cục và sao; màu sao theo ngũ hành trên lá số.
Hồ Ngọc Đức, dựa trên Astronomical Algorithms của Jean Meeus
Phương pháp thiên văn tính điểm Sóc và Trung khí. Áp dụng: Đổi dương lịch sang âm lịch theo múi giờ Việt Nam (UTC+7), xác định tháng nhuận.
Mỗi lần luận giải, mô hình nhận đúng ba nhóm dữ liệu:
Toàn bộ 12 cung: can chi, chính tinh kèm độ sáng, Tứ Hóa, cát tinh, sát tinh, phụ tinh, vòng sao, Tuần, Triệt, tuổi đại hạn, nguyệt hạn, cung xung chiếu và tam hợp; tứ trụ, Cục, Bản mệnh, Mệnh chủ, Thân chủ; năm xem, đại hạn và tiểu hạn hiện tại.
Bộ nguyên tắc cố định của chúng tôi: trình tự luận Mệnh – Thân rồi từng cung, luôn xét tam phương tứ chính, Tứ Hóa, Tuần, Triệt, cát sát tinh; mỗi nhận định phải nêu căn cứ; không tự tính lại lá số; không phán đoán sinh tử, bệnh tật.
Ở Chat AI: câu hỏi hiện tại và các tin nhắn trước trong cùng cuộc trò chuyện, để câu trả lời liền mạch.
AI không tra cứu trực tiếp các sách kể trên hay Internet trong lúc trả lời. Kiến thức nền về Tử Vi của mô hình đến từ quá trình huấn luyện trên văn bản công khai. Vì vậy chúng tôi buộc AI nêu căn cứ cụ thể trên lá số (cung nào, sao nào, độ sáng, Tứ Hóa) cho mỗi nhận định, để bạn đối chiếu được với lá số và phần bình giải miễn phí. Cùng một lá số, cách diễn đạt mỗi lần có thể khác nhau, nhưng căn cứ thì không đổi.
Mỗi cung được cộng trừ điểm theo quy tắc cố định dưới đây. Tổng từ +2 trở lên xếp Vượng, từ −1 đến +1 là Trung bình, từ −2 trở xuống là Cần lưu ý.
| Chính tinh Miếu, Vượng | +2 |
| Chính tinh Đắc | +1 |
| Chính tinh Bình | 0 |
| Chính tinh Hãm | −1 |
| Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa | +1 mỗi sao |
| Hóa Kỵ | −1 |
| Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn, Thiên Mã | +1 mỗi sao |
| Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp | −1 mỗi sao (0 nếu đắc địa) |
| Cung bị Tuần hoặc Triệt án ngữ | −1 |
AI chấm thang 1–10 cho 13 khía cạnh, 12 cung, từng đại vận và 12 tháng của năm xem; mỗi điểm đi kèm phần căn cứ. Khía cạnh nào cũng dựa trên cung chính tương ứng và tam phương tứ chính:
| Tính cách | Mệnh, Thân |
| Trí tuệ, học vấn | Mệnh, Quan Lộc (Xương, Khúc, Hóa Khoa) |
| Sự nghiệp | Quan Lộc |
| Tài lộc | Tài Bạch |
| Tình duyên | Phu Thê (Đào Hoa, Hồng Loan) |
| Hôn nhân | Phu Thê |
| Gia đạo, cha mẹ | Phụ Mẫu, Huynh Đệ |
| Con cái | Tử Tức |
| Sức khỏe | Tật Ách |
| Phúc đức, tinh thần | Phúc Đức |
| Nhà cửa, đất đai | Điền Trạch |
| Bạn bè, đồng nghiệp | Nô Bộc |
| Xuất hành, đi xa | Thiên Di |
Tử Vi là kiến thức tham khảo mang tính văn hóa. Hãy dùng lá số để hiểu thêm về bản thân, không thay cho quyết định của chính bạn. Xem thêm Giới thiệu và Chính sách quyền riêng tư.
Lập lá số miễn phí, đọc bình giải 12 cung rồi hỏi AI để đối chiếu căn cứ.