Lá Số Tử Vilstuvi.com · Tử Vi Đẩu Số

Lịch âm ngày 16/11/2034

‹

Thứ năm, ngày 16 tháng 11 năm 2034

›

Dương lịch

Tháng 11 năm 2034

16

Thứ năm

Âm lịch

tháng 10 (đủ)

6

Năm Giáp Dần

Ngày
Bính Tý
Tháng
Ất Hợi
Năm
Giáp Dần
Tiết khí
Lập đông

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

  • Tý23–1hHoàng đạo
  • Sửu1–3hHoàng đạo
  • Dần3–5hHắc đạo
  • Mão5–7hHoàng đạo
  • Thìn7–9hHắc đạo
  • Tỵ9–11hHắc đạo
  • Ngọ11–13hHoàng đạo
  • Mùi13–15hHắc đạo
  • Thân15–17hHoàng đạo
  • Dậu17–19hHoàng đạo
  • Tuất19–21hHắc đạo
  • Hợi21–23hHắc đạo

Lịch âm tháng 11/2034

Xem trang lịch tháng →
‹

Tháng 11 năm 2034

Năm Giáp Dần

›
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
121222323424525
6267278289291030111/10122
133144155166177188199
2010211122122313241425152616
2717281829193020

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/11/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày này (16/11/2034 dương lịch) là ngày 6 tháng 10 âm lịch, năm Giáp Dần.

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo là gì?

Theo cách tính truyền thống, mỗi ngày có 12 giờ con giáp, gồm 6 giờ hoàng đạo và 6 giờ hắc đạo, phân chia theo chi của ngày. Thông tin này chỉ mang tính tham khảo.

Lịch âm trên lstuvi.com tính theo múi giờ nào?

Lịch âm trên lstuvi.com tính theo phương pháp thiên văn với múi giờ Việt Nam (UTC+7). Vì vậy một số tháng có thể lệch một ngày so với lịch tính theo múi giờ khác.

Âm lịch tính theo phương pháp thiên văn, múi giờ Việt Nam (UTC+7). Giờ hoàng đạo, hắc đạo theo cách tính truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.