Lá Số Tử Vilstuvi.com · Tử Vi Đẩu Số

Lịch âm ngày 11/9/2034

‹

Thứ hai, ngày 11 tháng 9 năm 2034

›

Dương lịch

Tháng 9 năm 2034

11

Thứ hai

Âm lịch

tháng 7 (thiếu)

29

Năm Giáp Dần

Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Nhâm Thân
Năm
Giáp Dần
Tiết khí
Bạch lộ

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

  • Tý23–1hHoàng đạo
  • Sửu1–3hHoàng đạo
  • Dần3–5hHắc đạo
  • Mão5–7hHoàng đạo
  • Thìn7–9hHắc đạo
  • Tỵ9–11hHắc đạo
  • Ngọ11–13hHoàng đạo
  • Mùi13–15hHắc đạo
  • Thân15–17hHoàng đạo
  • Dậu17–19hHoàng đạo
  • Tuất19–21hHắc đạo
  • Hợi21–23hHắc đạo

Lịch âm tháng 9/2034

Xem trang lịch tháng →
‹

Tháng 9 năm 2034

Năm Giáp Dần

›
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
119220321
4225236247258269271028
1129121/8132143154165176
1871982092110221123122413
251426152716281729183019

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/9/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày này (11/9/2034 dương lịch) là ngày 29 tháng 7 âm lịch, năm Giáp Dần.

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo là gì?

Theo cách tính truyền thống, mỗi ngày có 12 giờ con giáp, gồm 6 giờ hoàng đạo và 6 giờ hắc đạo, phân chia theo chi của ngày. Thông tin này chỉ mang tính tham khảo.

Lịch âm trên lstuvi.com tính theo múi giờ nào?

Lịch âm trên lstuvi.com tính theo phương pháp thiên văn với múi giờ Việt Nam (UTC+7). Vì vậy một số tháng có thể lệch một ngày so với lịch tính theo múi giờ khác.

Âm lịch tính theo phương pháp thiên văn, múi giờ Việt Nam (UTC+7). Giờ hoàng đạo, hắc đạo theo cách tính truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.