Thứ hai, ngày 11 tháng 4 năm 2033
›Dương lịch
Tháng 4 năm 2033
11
Thứ hai
Âm lịch
tháng 3 (thiếu)
12
Năm Quý Sửu
- Ngày
- Nhâm Thìn
- Tháng
- Bính Thìn
- Năm
- Quý Sửu
- Tiết khí
- Thanh minh
Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo
- Tý23–1hHắc đạo
- Sửu1–3hHắc đạo
- Dần3–5hHoàng đạo
- Mão5–7hHắc đạo
- Thìn7–9hHoàng đạo
- Tỵ9–11hHoàng đạo
- Ngọ11–13hHắc đạo
- Mùi13–15hHắc đạo
- Thân15–17hHoàng đạo
- Dậu17–19hHoàng đạo
- Tuất19–21hHắc đạo
- Hợi21–23hHoàng đạo