Lá Số Tử Vilstuvi.com · Tử Vi Đẩu Số

Lịch âm ngày 10/11/2024

‹

Chủ nhật, ngày 10 tháng 11 năm 2024

›

Dương lịch

Tháng 11 năm 2024

10

Chủ nhật

Âm lịch

tháng 10 (đủ)

10

Năm Giáp Thìn

Ngày
Mậu Dần
Tháng
Ất Hợi
Năm
Giáp Thìn
Tiết khí
Lập đông

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo

  • Tý23–1hHoàng đạo
  • Sửu1–3hHoàng đạo
  • Dần3–5hHắc đạo
  • Mão5–7hHắc đạo
  • Thìn7–9hHoàng đạo
  • Tỵ9–11hHoàng đạo
  • Ngọ11–13hHắc đạo
  • Mùi13–15hHoàng đạo
  • Thân15–17hHắc đạo
  • Dậu17–19hHắc đạo
  • Tuất19–21hHoàng đạo
  • Hợi21–23hHắc đạo

Lịch âm tháng 11/2024

Xem trang lịch tháng →
‹

Tháng 11 năm 2024

Năm Giáp Thìn

›
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
11/102233
4455667788991010
1111121213131414151516161717
1818191920202121222223232424
252526262727282829293030

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày này (10/11/2024 dương lịch) là ngày 10 tháng 10 âm lịch, năm Giáp Thìn.

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo là gì?

Theo cách tính truyền thống, mỗi ngày có 12 giờ con giáp, gồm 6 giờ hoàng đạo và 6 giờ hắc đạo, phân chia theo chi của ngày. Thông tin này chỉ mang tính tham khảo.

Lịch âm trên lstuvi.com tính theo múi giờ nào?

Lịch âm trên lstuvi.com tính theo phương pháp thiên văn với múi giờ Việt Nam (UTC+7). Vì vậy một số tháng có thể lệch một ngày so với lịch tính theo múi giờ khác.

Âm lịch tính theo phương pháp thiên văn, múi giờ Việt Nam (UTC+7). Giờ hoàng đạo, hắc đạo theo cách tính truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.