
Lá số gốc không đổi theo thời gian, nhưng cuộc đời thì có lúc thuận lúc nghịch. Phần vận hạn giúp xem từng giai đoạn đang kích hoạt mảng nào của lá số.
Đại hạn: giai đoạn 10 năm
Mỗi đại hạn kéo dài 10 năm và ứng với một cung.
Tuổi bắt đầu phụ thuộc vào Cục của lá số:
| Cục | Đại hạn đầu tiên bắt đầu từ |
|---|---|
| Thủy nhị cục | 2 tuổi |
| Mộc tam cục | 3 tuổi |
| Kim tứ cục | 4 tuổi |
| Thổ ngũ cục | 5 tuổi |
| Hỏa lục cục | 6 tuổi |
Chiều đi phụ thuộc vào âm dương năm sinh và giới tính:
- Dương nam, âm nữ: đi thuận chiều, từ Mệnh sang Phụ Mẫu rồi Phúc Đức.
- Âm nam, dương nữ: đi nghịch chiều, từ Mệnh sang Huynh Đệ rồi Phu Thê.
Con số ghi trong mỗi ô của lá số chính là tuổi bắt đầu đại hạn tại cung đó. Ví dụ ô ghi 34 nghĩa là cung ấy chi phối giai đoạn từ 34 đến 43 tuổi.
Tiểu hạn: vận từng năm
Mỗi năm có một cung tiểu hạn. Vị trí khởi đầu tùy theo nhóm tam hợp của năm sinh, sau đó nam đi thuận, nữ đi nghịch:
- Tuổi Thân, Tý, Thìn: khởi từ Tuất.
- Tuổi Dần, Ngọ, Tuất: khởi từ Thìn.
- Tuổi Tỵ, Dậu, Sửu: khởi từ Mùi.
- Tuổi Hợi, Mão, Mùi: khởi từ Sửu.
Bạn không cần tự tính, vì lá số sẽ đánh dấu sẵn cung đại hạn và tiểu hạn của năm đang xem.
Cách đọc vận hạn
- Xem nền lá số gốc. Vận hạn không tách rời lá số gốc. Vận tốt rơi vào lá số vững thì dễ phát huy hơn.
- Xem cung đại hạn hiện tại. Đây là chủ đề lớn của cả 10 năm. Ví dụ đại hạn ở Quan Lộc thường gợi ý công việc là mối quan tâm nổi bật.
- Xem tam phương tứ chính của cung đại hạn, cách làm giống như với một cung bình thường.
- Xem tiểu hạn và các sao lưu. Tiểu hạn cho biết điều gì nổi lên trong năm cụ thể, trong khuôn khổ của đại hạn.
Nên kỳ vọng thế nào?
Vận hạn cho biết xu hướng và chủ đề, không phải lịch sự kiện chính xác. Khó có cơ sở để khẳng định "tháng này chắc chắn thăng chức". Nên dùng nó để tự hỏi: giai đoạn này nên đẩy mạnh việc gì, nên thận trọng ở đâu.
Đổi năm xem trên lá số của bạn để thấy các sao lưu thay đổi. Bạn cũng có thể hỏi cụ thể về giai đoạn hiện tại ở mục Luận giải.


